Kho từ › hsk6-textbook › 交叉

交叉 /jiāochā/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giao nhau, cắt nhau; đan xen, xen kẽ; trùng lặp (một phần)
两条马路在这里交叉,路口经常堵车。 · Liǎng tiáo mǎlù zài zhèlǐ jiāochā, lùkǒu jīngcháng dǔchē.
→ Hai con đường giao nhau ở đây, giao lộ thường xuyên kẹt xe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...