Kho từ › hsk6-textbook › 平面

平面 /píngmiàn/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
mặt phẳng; (thiết kế) đồ họa hai chiều, báo in
她大学学的是平面设计,毕业后在广告公司工作。 · Tā dàxué xué de shì píngmiàn shèjì, bìyè hòu zài guǎnggào gōngsī gōngzuò.
→ Cô ấy học thiết kế đồ họa ở đại học, tốt nghiệp xong làm ở công ty quảng cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...