Kho từ › hsk6-textbook › 重叠

重叠 /chóngdié/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trùng lặp, chồng lên nhau, xếp chồng
两个部门的工作内容有些重叠,需要重新划分。 · Liǎng gè bùmén de gōngzuò nèiróng yǒuxiē chóngdié, xūyào chóngxīn huàfēn.
→ Nội dung công việc của hai phòng ban có phần trùng lặp, cần phân chia lại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...