Kho từ › hsk6-textbook › 屏障

屏障 /píngzhàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bức bình phong, rào chắn, lá chắn (che chở, ngăn cách)
这片森林是这座城市天然的防风屏障。 · Zhè piàn sēnlín shì zhè zuò chéngshì tiānrán de fángfēng píngzhàng.
→ Khu rừng này là lá chắn gió tự nhiên của thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...