Kho từ › hsk6-textbook › 耸

/sǒng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cao vút, sừng sững vươn lên; nhún, so (vai); làm kinh động
他耸了耸肩,表示自己也不清楚。 · Tā sǒng le sǒng jiān, biǎoshì zìjǐ yě bù qīngchu.
→ Anh ấy nhún vai, ý nói mình cũng không rõ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...