Kho từ › hsk6-textbook › 偏僻

偏僻 /piānpì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh, vắng vẻ
他出生在一个偏僻的小山村,交通很不方便。 · Tā chūshēng zài yí ge piānpì de xiǎo shāncūn, jiāotōng hěn bù fāngbiàn.
→ Anh ấy sinh ra ở một làng nhỏ hẻo lánh trên núi, giao thông rất bất tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...