Kho từ › hsk6-textbook › 延伸

延伸 /yánshēn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
kéo dài, trải dài, mở rộng ra
这条铁路将一直延伸到边境地区。 · Zhè tiáo tiělù jiāng yìzhí yánshēn dào biānjìng dìqū.
→ Tuyến đường sắt này sẽ kéo dài đến tận vùng biên giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...