Kho từ › hsk6-textbook › 区域

区域 /qūyù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
khu vực, vùng, địa bàn
这个区域禁止停车,你把车开到对面吧。 · Zhège qūyù jìnzhǐ tíngchē, nǐ bǎ chē kāi dào duìmiàn ba.
→ Khu vực này cấm đỗ xe, bạn lái xe sang bên đối diện đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...