Kho từ › hsk6-textbook › 终点

终点 /zhōngdiǎn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
đích, điểm cuối, vạch đích (cuộc đua)
他坚持跑到了终点,虽然成绩是最后一名。 · Tā jiānchí pǎo dào le zhōngdiǎn, suīrán chéngjì shì zuìhòu yì míng.
→ Anh ấy kiên trì chạy tới vạch đích, dù thành tích về cuối cùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...