Kho từ › hsk6-textbook › 坑

/kēng/

HSK6 名/动 hsk6-textbook HSK
hố, hầm, chỗ trũng; (khẩu ngữ) lừa gạt, gài bẫy người khác
这条路上有一个很深的坑,开车要小心。 · Zhè tiáo lù shang yǒu yí ge hěn shēn de kēng, kāichē yào xiǎoxīn.
→ Trên con đường này có một cái hố rất sâu, lái xe phải cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...