| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bạn bè
他是我朋友。
Anh ấy là bạn của tôi. |
— | |
| 动 |
quen, biết (người)
我认识他。
Tôi quen anh ấy. |
— | |
| 动 |
giúp
你能帮我吗?
Bạn có thể giúp tôi không? |
— | |
| 动 |
gặp mặt
我们什么时候再见面?
Chúng ta khi nào gặp lại? |
— | |
| 动 |
giúp đỡ, giúp một tay
你能帮我一下忙吗?
Bạn giúp tôi một chút được không? |
— | |
| 动 |
gặp; nhìn thấy
|
— | |
| 名 |
bạn trai
|
— | |
| 名 |
bạn gái (người yêu)
|
— | |
| 动/名 |
giúp đỡ
谢谢你帮助我。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi. |
— | |
| 名 |
bạn cũ
跟老朋友聊天最舒服。
Tâm sự với bạn cũ là dễ chịu nhất. |
— | |
| 名 |
chủ nhà, chủ nhân, người chủ (đối với khách, đối với vật nuôi)
这只小狗一直在门口等主人回来。
Chú chó nhỏ này cứ đứng ở cửa đợi chủ về. |
— | |
| 动 |
gặp tình cờ, chạm mặt, tình cờ đụng phải
我昨天在超市碰见了一位老同学。
Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ ở siêu thị. |
— | |
|
gặp được, nhìn thấy
|
— | ||
|
đã từng gặp, đã từng thấy
|
— | ||
|
kết bạn, làm quen bạn bè
|
— | ||
|
gặp phải, đụng phải, tình cờ gặp
|
— | ||
| 动/名 |
tin cậy, tín nhiệm
信任一旦失去就很难恢复。
Niềm tin một khi đã mất rất khó khôi phục. |
— | |
| 动 |
chia tay, rời xa
我们分别已经三年了。
Chúng tôi đã chia tay nhau ba năm rồi. |
— | |
| 动 |
giao lưu, trao đổi
妈妈们经常在群里交流。
Các bà mẹ thường xuyên trao đổi trong nhóm. |
— | |
| 名 |
mối quan hệ, mối liên kết
研究表明,良好的人际关系是幸福感最强的预测指标。
Nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp là chỉ báo dự đoán mạnh nhất về hạnh phúc. |
— | |
| 动/形 |
cãi nhau; làm ồn, quấy rầy; ồn ào
外面太吵了,我没办法安静地看书。
Bên ngoài ồn quá, tôi không thể yên tĩnh đọc sách được. |
— | |
| 名 |
đối tượng; người yêu, bạn đời (khẩu ngữ)
这本书的读者对象主要是中学生。
Đối tượng độc giả của cuốn sách này chủ yếu là học sinh trung học. |
— | |
| 动 |
đối xử, đối đãi (với ai/việc gì)
我们应该认真对待每一次机会。
Chúng ta nên đối đãi nghiêm túc với từng cơ hội. |
— | |
| 名 |
tập thể, đoàn thể
这次活动是全班集体决定的。
Hoạt động lần này là do cả lớp cùng nhau quyết định. |
— | |
| 名 |
đối phương, phía bên kia, người kia
谈话时要多站在对方的角度考虑。
Khi nói chuyện nên đứng ở góc độ của đối phương mà suy nghĩ nhiều hơn. |
— | |
| 动 |
giao thiệp, qua lại, kết giao; hẹn hò (nam nữ)
他们交往了三年,最近打算结婚。
Họ quen nhau ba năm rồi, gần đây tính chuyện cưới xin. |
— | |
| 动 |
đoàn kết, gắn bó với nhau
只有全队团结起来,才能赢得比赛。
Chỉ khi cả đội đoàn kết lại thì mới có thể thắng trận. |
— | |
|
cãi nhau, cãi vã
|
— | ||
| 名 |
hội viên, thành viên
|
— | |
| 动 |
nhận ra, biết mặt, quen biết
|
— | |
| 名 |
người quen
|
— | |
| 动 |
hẹn, ước hẹn; khoảng chừng
|
— | |
|
làm khách, đến chơi nhà
|
— | ||
| 动 |
bầu bạn, đồng hành
父母最需要的是陪伴。
Thứ bố mẹ cần nhất là sự bầu bạn. |
— | |
| 动 |
chia tay
他们上个月分手了。
Họ chia tay tháng trước rồi. |
— | |
| 动/名 |
hẹn hò
今晚我跟他第一次约会。
Tối nay tôi hẹn hò với anh ấy lần đầu. |
— | |
| 名 |
bạn thân; bạn bè (trên mạng xã hội)
|
— | |
| 形 |
thân mật, thân thiết
|
— | |
| 动 |
gặp, gặp gỡ, bắt gặp
|
— | |
| 名 |
tình bạn
我们的友谊很重要。
Tình bạn của chúng ta rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
hàng xóm
我的邻居很热情。
Hàng xóm tôi rất nhiệt tình. |
— | |
| 名 |
người lạ
那位陌生人帮我捡起了钱包。
Người lạ đó đã giúp tôi nhặt lại chiếc ví. |
— | |
| 名 |
duyên, cơ duyên
能在异国遇见你,真是一种缘分。
Có thể gặp bạn ở nước ngoài, thật sự là một loại duyên. |
— | |
| 动 |
gặp gỡ, gặp nhau
我们在火车上相遇,从此成了朋友。
Chúng tôi gặp nhau trên tàu, từ đó thành bạn. |
— | |
| 动 |
hội ngộ, gặp lại
十年后我们终于重逢了。
Mười năm sau cuối cùng chúng tôi đã gặp lại. |
— | |
| 形 |
mập mờ, ambiguous
你们的关系太暧昧了。
Quan hệ giữa các bạn quá mập mờ. |
— | |
| 形/动 |
thân thiết, gần gũi
父母想跟孩子更亲近一些。
Cha mẹ muốn gần gũi với con hơn. |
— | |
| 动/名 |
yêu đương, hẹn hò; tình yêu nam nữ
他们谈了三年恋爱,下个月就要结婚了。
Họ yêu nhau ba năm rồi, tháng sau là cưới. |
— | |
| 动 |
hôn; (danh) nụ hôn, môi
妈妈轻轻地吻了一下女儿的脸。
Mẹ nhẹ nhàng hôn lên má con gái. |
— | |
| 名/动 |
cộng sự, người cộng tác, bạn diễn/bạn đôi; hợp tác, bắt cặp
我们俩搭档了三年,配合得非常默契。
Hai chúng tôi làm cộng sự với nhau ba năm rồi, phối hợp cực kỳ ăn ý. |
— | |
| 名 |
bạn đời, người bạn đồng hành
他觉得自己终于找到了合适的伴侣。
Anh ấy cảm thấy mình cuối cùng đã tìm được người bạn đời phù hợp. |
— | |
| 名 |
ân nhân
|
— | |
| 名 |
người đồng hương
|
— | |
| 动 |
trò chuyện, tán gẫu
|
— | |
|
nói chuyện phiếm, tán gẫu
|
— | ||
| 形 |
thân thiết, chơi thân; cầu tiến
|
— |
Đang tải...