Kho từ › hsk6-textbook › 伴侣

伴侣 /bànlǚ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bạn đời, người bạn đồng hành
他觉得自己终于找到了合适的伴侣。 · Tā juéde zìjǐ zhōngyú zhǎodào le héshì de bànlǚ.
→ Anh ấy cảm thấy mình cuối cùng đã tìm được người bạn đời phù hợp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...