Kho từ › hsk5-textbook-b27 › 分手

分手 /fēnshǒu/

HSK4 hsk5-textbook-b27 HSK
chia tay
他们上个月分手了。 · Tāmen shàng ge yuè fēnshǒu le.
→ Họ chia tay tháng trước rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...