Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 信任

信任 /xìnrèn/

HSK3 动/名 hsk5-textbook-b5 HSK
tin cậy, tín nhiệm
信任一旦失去就很难恢复。 · Xìnrèn yídàn shīqù jiù hěn nán huīfù.
→ Niềm tin một khi đã mất rất khó khôi phục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...