Kho từ › hsk5-textbook › 集体

集体 /jítǐ/

HSK3 hsk5-textbook HSK
tập thể, đoàn thể
这次活动是全班集体决定的。 · Zhè cì huódòng shì quán bān jítǐ juédìng de.
→ Hoạt động lần này là do cả lớp cùng nhau quyết định.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...