Kho từ › hsk6-textbook › 搭档

搭档 /dādàng/

HSK6 名/动 hsk6-textbook HSK
cộng sự, người cộng tác, bạn diễn/bạn đôi; hợp tác, bắt cặp
我们俩搭档了三年,配合得非常默契。 · Wǒmen liǎ dādàng le sān nián, pèihé de fēicháng mòqì.
→ Hai chúng tôi làm cộng sự với nhau ba năm rồi, phối hợp cực kỳ ăn ý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...