Kho từ › hsk30 › 女朋友

女朋友 /nǚpéngyou/

HSK1 N hsk30 HSK
bạn gái (người yêu)

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...