Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 陌生人

陌生人 /mòshēngrén/

HSK5 hsk5-textbook-b3 HSK
người lạ
那位陌生人帮我捡起了钱包。 · Nà wèi mòshēngrén bāng wǒ jiǎn qǐ le qiánbāo.
→ Người lạ đó đã giúp tôi nhặt lại chiếc ví.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...