Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 邻居

邻居 /línjū/

HSK5 hsk3-textbook-b2 HSK
hàng xóm
我的邻居很热情。 · Wǒ de línjū hěn rèqíng.
→ Hàng xóm tôi rất nhiệt tình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...