Kho từ › hsk5-textbook-b34 › 亲近

亲近 /qīnjìn/

HSK5 形/动 hsk5-textbook-b34 HSK
thân thiết, gần gũi
父母想跟孩子更亲近一些。 · Fùmǔ xiǎng gēn háizi gèng qīnjìn yìxiē.
→ Cha mẹ muốn gần gũi với con hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...