EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b34 › 亲近
亲近
/qīnjìn/
HSK5
形/动
hsk5-textbook-b34
HSK
thân thiết, gần gũi
父母想跟孩子更亲近一些。 · Fùmǔ xiǎng gēn háizi gèng qīnjìn yìxiē.
→ Cha mẹ muốn gần gũi với con hơn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
沉迷
/chénmí/
đắm chìm, nghiện
虚拟
/xūnǐ/
ảo, hư cấu
低头族
/dītóuzú/
"tộc cúi đầu" (người dán mắt vào điện thoại)
社交
/shèjiāo/
giao tiếp xã hội
Có trong các bộ
📖
08. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 5 · Chính thức
📖
10. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 5 · Chính thức
📖
11. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 34: 高科技与"低生活" (Công nghệ cao và "đời sống thấp")
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...