Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 分别

分别 /fēnbié/

HSK3 hsk5-textbook-b11 HSK
chia tay, rời xa
我们分别已经三年了。 · Wǒmen fēnbié yǐjīng sān nián le.
→ Chúng tôi đã chia tay nhau ba năm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...