EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b14 › 帮
帮
/bāng/
HSK1
动
hsk2-textbook-b14
HSK
giúp
你能帮我吗? · Nǐ néng bāng wǒ ma?
→ Bạn có thể giúp tôi không?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
准备
/zhǔnbèi/
chuẩn bị; định
请
/qǐng/
mời; xin; làm ơn
再
/zài/
lại (tương lai); nữa
考试
/kǎoshì/
thi
Có trong các bộ
📖
08. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 1 · Chính thức
📖
11. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 1 · Chính thức
📖
11. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 1: AI小语,你好! (AI Tiểu Ngữ, xin chào!)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 14: 我打算请老师告诉我 (Tôi định nhờ thầy nói cho tôi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 10: 就要考试了 (Sắp thi rồi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 14: 经理让你马上去一趟 (Giám đốc bảo bạn đi ngay một chuyến)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...