| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bố mẹ, phụ huynh
父母都很想我。
Bố mẹ đều rất nhớ tôi. |
— | |
| 名 |
con cái (trai gái)
父母总是为子女操心。
Bố mẹ luôn lo lắng cho con cái. |
— | |
| 名 |
người thân
每逢佳节倍思亲人。
Cứ đến lễ tết lại càng nhớ người thân. |
— | |
| 名 |
thế hệ, đời
我们这一代经历了很多变化。
Thế hệ chúng tôi đã trải qua rất nhiều thay đổi. |
— | |
| 名 |
mẹ, người mẹ (cách nói trang trọng)
我的母亲是一名护士。
Mẹ tôi là một y tá. |
— | |
| 名 |
cha, bố (cách nói trang trọng)
他的父亲是一名中学老师。
Cha anh ấy là giáo viên trung học. |
— | |
| 动 |
ly hôn, ly dị
他们结婚才两年就离婚了,谁也没想到。
Họ cưới nhau mới hai năm đã ly hôn, chẳng ai ngờ được. |
— | |
| 名 |
người nhà, thân nhân (của bệnh nhân, nhân viên, nạn nhân)
医生正在向病人家属说明情况。
Bác sĩ đang giải thích tình hình cho người nhà bệnh nhân. |
— | |
| 形 |
ruột thịt, thân thiết; hôn
|
— | |
| 动/形 |
đoàn tụ, sum họp
春节是团圆的日子。
Tết là ngày sum họp. |
— | |
| 名 |
họ hàng, người thân
过年要去看亲戚。
Tết phải đi thăm họ hàng. |
— | |
| 名 |
vợ chồng
夫妻之间要互相理解。
Vợ chồng với nhau phải thấu hiểu nhau. |
— | |
| 名 |
vợ
他的妻子是老师。
Vợ anh ấy là giáo viên. |
— | |
| 名 |
chồng
我丈夫在医院工作。
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện. |
— | |
| 名 |
chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông trạc tuổi bố mẹ)
叔叔昨天从上海来看我们了。
Hôm qua chú từ Thượng Hải đến thăm chúng tôi. |
— | |
| 名 |
dì; cô (cách gọi phụ nữ trung niên); bảo mẫu, người giúp việc
隔壁的阿姨对我们很热情。
Cô hàng xóm rất nhiệt tình với chúng tôi. |
— | |
| 名 |
cháu trai (con của con trai)
爷爷每天下午带孙子去公园玩。
Chiều nào ông cũng dẫn cháu trai ra công viên chơi. |
— | |
| 名 |
anh em (trai); anh em, huynh đệ (cách gọi thân mật giữa bạn bè nam)
他们兄弟俩关系一直很好。
Hai anh em họ từ trước đến nay quan hệ vẫn rất tốt. |
— | |
| 名 |
vợ chồng, đôi vợ chồng
这对夫妇已经一起生活了三十年。
Đôi vợ chồng này đã chung sống với nhau ba mươi năm. |
— | |
| 名 |
anh cả, đại ca
|
— | |
| 名 |
chị cả; chị (xưng hô lịch sự)
|
— | |
| 名 |
chị em (gái)
|
— | |
| 名 |
chồng (khẩu ngữ)
|
— | |
| 名 |
vợ (khẩu ngữ)
|
— | |
| 名 |
cháu gái (con của con trai)
|
— |
Đang tải...