Kho từ › hsk2-textbook › 妻子

妻子 /qīzi/

HSK4 hsk2-textbook HSK
vợ
他的妻子是老师。 · Tā de qīzi shì lǎoshī.
→ Vợ anh ấy là giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...