Kho từ › hsk5-textbook › 离婚

离婚 /líhūn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
ly hôn, ly dị
他们结婚才两年就离婚了,谁也没想到。 · Tāmen jiéhūn cái liǎng nián jiù líhūn le, shéi yě méi xiǎngdào.
→ Họ cưới nhau mới hai năm đã ly hôn, chẳng ai ngờ được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...