Kho từ › hsk3-textbook › 叔叔

叔叔 /shūshu/

HSK4 hsk3-textbook HSK
chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông trạc tuổi bố mẹ)
叔叔昨天从上海来看我们了。 · Shūshu zuótiān cóng Shànghǎi lái kàn wǒmen le.
→ Hôm qua chú từ Thượng Hải đến thăm chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...