Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 子女

子女 /zǐnǚ/

HSK3 hsk4-textbook-b8 HSK
con cái (trai gái)
父母总是为子女操心。 · Fùmǔ zǒngshì wèi zǐnǚ cāoxīn.
→ Bố mẹ luôn lo lắng cho con cái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...