Kho từ › hsk6-textbook › 家属

家属 /jiāshǔ/

HSK3 danh từ hsk6-textbook HSK
người nhà, thân nhân (của bệnh nhân, nhân viên, nạn nhân)
医生正在向病人家属说明情况。 · Yīshēng zhèngzài xiàng bìngrén jiāshǔ shuōmíng qíngkuàng.
→ Bác sĩ đang giải thích tình hình cho người nhà bệnh nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...