Kho từ › hsk5-textbook-b25 › 代

/dài/

HSK3 hsk5-textbook-b25 HSK
thế hệ, đời
我们这一代经历了很多变化。 · Wǒmen zhè yí dài jīnglì le hěn duō biànhuà.
→ Thế hệ chúng tôi đã trải qua rất nhiều thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...