EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 阿姨
阿姨
/āyí/
HSK4
danh từ
hsk3-textbook
HSK
dì; cô (cách gọi phụ nữ trung niên); bảo mẫu, người giúp việc
隔壁的阿姨对我们很热情。 · Gébì de āyí duì wǒmen hěn rèqíng.
→ Cô hàng xóm rất nhiệt tình với chúng tôi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
遇到
/yùdào/
gặp, gặp phải, tình cờ gặp
根据
/gēnjù/
căn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
极
/jí/
cực kỳ, hết sức (thường dùng "…极了")
了解
/liǎojiě/
hiểu rõ, nắm rõ, tìm hiểu
几乎
/jīhū/
hầu như, gần như
伞
/sǎn/
cái ô, cây dù
叔叔
/shūshu/
chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông trạc tuổi bố mẹ)
盘子
/pánzi/
cái đĩa; mâm, khay
Có trong các bộ
📖
03. Gia đình, người thân
HSK 4 · Chính thức
📖
04. Gia đình, người thân
HSK 3 · Chính thức
📖
06. Gia đình, người thân
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 14: 经理让你马上去一趟 (Giám đốc bảo bạn đi ngay một chuyến)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 18: 我学会了包饺子 (Tôi đã học được cách gói sủi cảo)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...