Kho từ › hsk4-textbook › 母亲

母亲 /mǔqīn/

HSK3 hsk4-textbook HSK
mẹ, người mẹ (cách nói trang trọng)
我的母亲是一名护士。 · Wǒ de mǔqīn shì yì míng hùshi.
→ Mẹ tôi là một y tá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...