Kho từ › hsk4-textbook › 孙子

孙子 /sūnzi/

HSK4 danh từ hsk4-textbook HSK
cháu trai (con của con trai)
爷爷每天下午带孙子去公园玩。 · Yéye měi tiān xiàwǔ dài sūnzi qù gōngyuán wán.
→ Chiều nào ông cũng dẫn cháu trai ra công viên chơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...