| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nói cho biết
我告诉你一件事。
Tôi nói cho bạn nghe một việc. |
— | |
| 动 |
biết
我不知道。
Tôi không biết. |
— | |
| 动 |
cảm thấy, nghĩ rằng
我觉得很累。
Tôi cảm thấy rất mệt. |
— | |
| 形 |
quan trọng
健康比什么都重要。
Sức khoẻ quan trọng hơn mọi thứ. |
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
老师又讲了一遍,我终于明白了。
Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu. |
— | |
| 形 |
nổi tiếng, có tiếng tăm
这家饭馆的鱼很有名。
Món cá của quán ăn này rất nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
đùa, nói đùa, trêu đùa
别生气,我只是跟你开玩笑。
Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà. |
— | |
| 形 |
không đúng, sai
|
— | |
| 动 |
có ích, hữu dụng
|
— | |
| 名 |
ý kiến
我跟你的意见一样。
Ý kiến của tôi giống bạn. |
— | |
| 名 |
cách, biện pháp
我有一个好办法。
Tôi có một cách hay. |
— | |
| 动 |
thảo luận
我们一起讨论这个问题。
Chúng ta cùng thảo luận vấn đề này. |
— | |
| 名 |
nguyên nhân, lý do
告诉我原因吧。
Nói cho tôi lý do đi. |
— | |
| 形 |
rõ ràng
老师说得很清楚。
Cô giáo nói rất rõ ràng. |
— | |
| 动/名 |
ảnh hưởng
熬夜影响学习。
Thức khuya ảnh hưởng việc học. |
— | |
| 动 |
tin tưởng, tin
我相信你能做到。
Tôi tin bạn làm được. |
— | |
| 名 |
cách nhìn, quan điểm
你对这件事有什么看法?
Bạn có quan điểm gì về việc này? |
— | |
| 动 |
đồng ý, hứa
他答应明天来。
Anh ấy hứa mai sẽ đến. |
— | |
| 动 |
nghe nói, nghe đồn
听说他要回国了。
Nghe nói anh ấy sắp về nước. |
— | |
| 动 |
bàn bạc, thương lượng
这件事我们商量一下。
Việc này chúng ta bàn bạc một chút. |
— | |
| 动 |
nghĩ tới, lường tới
我没想到事情这么难。
Tôi không lường được việc khó đến vậy. |
— | |
| 名 |
đạo lý, lý lẽ
你说得很有道理。
Bạn nói rất có lý. |
— | |
| 名 |
quan điểm
我同意他的观点。
Tôi đồng tình với quan điểm của anh ấy. |
— | |
| 动 |
cho rằng, nhận định
我认为这个方案可行。
Tôi cho rằng phương án này khả thi. |
— | |
| 名 |
góc độ
从我的角度看,这样不太好。
Từ góc độ của tôi, như vậy không tốt lắm. |
— | |
| 动 |
chấp nhận, tiếp thu
我可以接受不同的意见。
Tôi có thể tiếp thu ý kiến khác. |
— | |
| 动 |
tưởng rằng (thường sai)
我以为今天是周六,原来是周五。
Tôi tưởng hôm nay là thứ Bảy, hoá ra thứ Sáu. |
— | |
| 名/形 |
thực tế
理论要联系实际。
Lý thuyết phải gắn liền với thực tế. |
— | |
| 动 |
thể hiện, bày tỏ
送花是为了表示感谢。
Tặng hoa là để bày tỏ lòng biết ơn. |
— | |
| 形 |
công bằng
老板对每个员工都很公平。
Ông chủ rất công bằng với mọi nhân viên. |
— | |
| 名/形 |
lý tưởng
年轻人应该有远大的理想。
Người trẻ nên có lý tưởng cao xa. |
— | |
| 名/形 |
tự do
真正的自由建立在规则之上。
Tự do thực sự được xây dựng trên nền tảng quy tắc. |
— | |
| 动 |
yêu cầu, đòi hỏi; sự yêu cầu
老师要求我们明天交作业。
Cô giáo yêu cầu chúng tôi ngày mai nộp bài tập. |
— | |
| 名 |
tác dụng, vai trò
多运动对身体有很大的作用。
Vận động nhiều có tác dụng rất lớn với sức khỏe. |
— | |
| 动/名 |
giải thích, thuyết minh; chứng tỏ; bản hướng dẫn sử dụng
请你说明一下迟到的原因。
Xin bạn giải thích một chút lý do đi trễ. |
— | |
| 动 |
coi trọng, xem trọng, chú trọng
父母都很重视孩子的教育。
Cha mẹ ai cũng rất coi trọng việc học của con. |
— | |
| 动/副 |
hình như, có vẻ như; giống như
外面好像下雨了,你带把伞吧。
Bên ngoài hình như mưa rồi, bạn mang theo cái ô đi. |
— | |
| 名 |
lợi ích, chỗ tốt, cái lợi
每天跑步对身体有很多好处。
Chạy bộ mỗi ngày có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
phương diện, mặt, lĩnh vực
他在语言方面很有天分。
Cậu ấy rất có năng khiếu về mặt ngôn ngữ. |
— | |
| 形 |
chính xác, chuẩn xác
他的发音很准确,一听就知道练习过。
Phát âm của anh ấy rất chuẩn, nghe là biết đã luyện tập rồi. |
— | |
| 形 |
chính xác, đúng đắn
你的回答完全正确。
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác. |
— | |
| 动 |
ví dụ như, chẳng hạn như (dùng để nêu ví dụ)
我喜欢很多运动,例如游泳、跑步。
Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội, chạy bộ. |
— | |
| 动 |
xin, thỉnh cầu, đề nghị; (danh) lời thỉnh cầu
他请求老板给他一次重新开始的机会。
Anh ấy xin sếp cho mình một cơ hội làm lại từ đầu. |
— | |
| 形 |
khá tốt, không tệ
|
— | |
| 动/形 |
không được, không ổn
|
— | |
|
rút ra, đưa ra (kết luận)
|
— | ||
|
nói chuyện, phát biểu; bài phát biểu
|
— | ||
| 名 |
ví dụ, thí dụ
|
— | |
| 形 |
bình thường, phổ thông
|
— | |
| 动 |
cầu xin, yêu cầu; tìm kiếm
|
— | |
|
đưa ra, nêu ra (ý kiến)
|
— | ||
|
nhắc đến, đề cập tới
|
— | ||
|
khá tốt, rất ổn
|
— | ||
| 名 |
cách nghĩ, ý kiến, suy nghĩ
|
— | |
|
nhớ ra, chợt nghĩ đến
|
— | ||
|
thú vị, hay, có ý nghĩa
|
— |
Đang tải...