| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đưa, cho
给你。
Đưa bạn đây. |
— | |
| 动 |
ở, đang ở
你在哪儿?
Bạn đang ở đâu? |
— | |
| 介 |
từ (điểm xuất phát)
我从北京来。
Tôi đến từ Bắc Kinh. |
— | |
| 动/介 |
tới, đến
我九点到学校。
9 giờ tôi tới trường. |
— | |
| 介 |
cùng, với
我跟朋友一起去。
Tôi đi cùng với bạn. |
— | |
| 介 |
hơn (so sánh)
我比你高。
Tôi cao hơn bạn. |
— | |
| 介/动 |
thông qua, qua việc
通过学习我进步了。
Qua việc học tôi đã tiến bộ. |
— | |
| 介 |
cách (khoảng cách); rời khỏi
我家离学校很近。
Nhà tôi cách trường rất gần. |
— | |
| 介 |
vì, cho (làm gì đó vì ai/vì mục đích gì)
我为你高兴。
Tôi mừng cho bạn. |
— | |
| 介 |
về phía, hướng về; đối với (ai đó)
请向右走。
Xin hãy đi về phía bên phải. |
— | |
| 动 |
đi qua, ngang qua; trải qua (một quá trình)
我每天上班都经过那家书店。
Ngày nào đi làm tôi cũng đi ngang qua hiệu sách đó. |
— | |
| 介 |
về phía, hướng về (chỉ phương hướng di chuyển)
一直往前走,银行就在右边。
Cứ đi thẳng về phía trước, ngân hàng ở bên phải. |
— | |
| 介 |
đợi đến khi, chờ đến lúc
|
— |
Đang tải...