| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tặng; đưa
我送你一束花。
Mình tặng bạn 1 bó hoa. |
— | |
| 名 |
năm mới
新年快乐!
Chúc mừng năm mới! |
— | |
| 动 |
nghỉ lễ, nghỉ phép
春节放假七天。
Tết nghỉ bảy ngày. |
— | |
| 名 |
sinh nhật
今天是我妹妹的生日。
Hôm nay là sinh nhật em gái tôi. |
— | |
| 名 |
quà
这是给你的礼物。
Đây là quà cho bạn. |
— | |
| 名/动 |
hoạt động
学校有很多活动。
Trường có rất nhiều hoạt động. |
— | |
| 名 |
Tết Nguyên Đán (Tết âm lịch)
春节是中国最重要的节日。
Tết là ngày lễ quan trọng nhất Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
cạn ly, dzô
为我们的友谊干杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly! |
— | |
| 名 |
ngày lễ, ngày tết
过节日的时候,我特别想家。
Mỗi dịp lễ, tôi đặc biệt nhớ nhà. |
— | |
| 动 |
tổ chức, cử hành (hội nghị, lễ, hoạt động)
学校下个月举行运动会。
Tháng sau trường tổ chức hội thao. |
— | |
| 量 |
năm tròn, năm chẵn (dùng sau số từ: 十周年 = tròn mười năm, kỷ niệm mười năm)
今年是公司成立十周年,大家一起庆祝。
Năm nay là tròn mười năm thành lập công ty, mọi người cùng nhau ăn mừng. |
— | |
|
ăn Tết, đón năm mới
|
— | ||
|
tặng cho, gửi cho
|
— | ||
| 名 |
dạ hội, tiệc buổi tối
|
— |
Đang tải...