| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
vui, vui mừng
认识你很高兴。
Rất vui được làm quen. |
— | |
| 形 |
mệt
我今天很累。
Hôm nay tôi rất mệt. |
— | |
| 形 |
bận
最近工作很忙。
Gần đây công việc rất bận. |
— | |
| 动 |
giận, tức
你怎么生气了?
Sao bạn lại giận thế? |
— | |
| 动 |
cười
你笑什么?
Bạn cười gì thế? |
— | |
| 形 |
nghiêm túc, chăm chú
她学习得很认真。
Cô ấy học rất nghiêm túc. |
— | |
| 动/形 |
hỏng, hư
我的电脑坏了。
Máy tính của tôi hỏng rồi. |
— | |
| 动 |
yêu, thương; thích, ưa; tình yêu
我爱我的家。
Tôi yêu gia đình mình. |
— | |
| 形 |
buồn, khó chịu
我很难过。
Tôi rất buồn. |
— | |
| 形/动 |
cố gắng, nỗ lực
她工作很努力。
Cô ấy làm việc rất cố gắng. |
— | |
| 动 |
khóc
她突然哭了。
Cô ấy bỗng nhiên khóc. |
— | |
| 形/动 |
gấp, vội, sốt ruột
事情很急,你快点儿。
Việc gấp lắm, bạn nhanh lên. |
— | |
| 动/形 |
cẩn thận
小心,地上很滑。
Cẩn thận, sàn rất trơn. |
— | |
| 名 |
sự tự tin, lòng tin
我对自己很有信心。
Tôi rất tự tin vào bản thân. |
— | |
| 形 |
hài lòng
我对自己的工作很满意。
Tôi rất hài lòng với công việc của mình. |
— | |
| 动 |
quan tâm, để ý đến
她非常关心父母的健康。
Cô ấy rất quan tâm đến sức khỏe của bố mẹ. |
— | |
| 名 |
thái độ
态度决定一切。
Thái độ quyết định tất cả. |
— | |
| 动/形 |
cảm động, xúc động
他的话让我很感动。
Lời anh ấy khiến tôi rất cảm động. |
— | |
| 形/名 |
nhiệt tình, niềm nở
北京人很热情。
Người Bắc Kinh rất nhiệt tình. |
— | |
| 名 |
tâm trạng
今天心情不好,想找人说话。
Hôm nay tâm trạng không tốt, muốn tìm người nói chuyện. |
— | |
| 名 |
tình yêu (nam-nữ)
真正的爱情需要时间来证明。
Tình yêu đích thực cần thời gian để chứng minh. |
— | |
| 形/名 |
vui vẻ, niềm vui
真正的快乐来自内心,而非外在的物质满足。
Niềm vui thực sự đến từ nội tâm, chứ không phải từ sự thỏa mãn vật chất bên ngoài. |
— | |
| 动 |
yên tâm, an tâm
妈妈,你放心,我一定注意安全。
Mẹ yên tâm, con nhất định sẽ chú ý an toàn. |
— | |
| 动/名 |
cảm thấy, thấy rằng; cảm giác, cảm nhận
今天下午我感觉有点儿累。
Chiều nay tôi thấy hơi mệt. |
— | |
| 形 |
giả, không thật (trái nghĩa với 真); giả vờ
这个包是假的,只要一百块。
Cái túi này là hàng giả, chỉ có một trăm tệ thôi. |
— | |
| 形 |
thân thiện, hữu hảo
这里的人对外国人特别友好。
Người ở đây rất thân thiện với người nước ngoài. |
— | |
| 形 |
tùy ý, thế nào cũng được; tùy tiện, qua loa
吃什么都行,你随便点吧。
Ăn gì cũng được, cậu cứ gọi món tùy ý đi. |
— | |
| 名 |
đặc điểm, nét đặc trưng
这个城市最大的特点是气候很好。
Đặc điểm lớn nhất của thành phố này là khí hậu rất dễ chịu. |
— | |
| 形 |
đáng sợ, ghê gớm, khủng khiếp
失败并不可怕,可怕的是不敢再试一次。
Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là không dám thử lại lần nữa. |
— | |
| 形 |
vui, vui vẻ, thoải mái, phấn khởi
收到你的礼物,我特别开心。
Nhận được quà của cậu, mình vui lắm. |
— | |
| 名 |
hành vi, hành động, cách cư xử
这种不文明的行为应该受到批评。
Kiểu hành vi thiếu văn minh này đáng bị phê bình. |
— | |
| 形 |
bất mãn, không hài lòng
|
— | |
| 动 |
cảm thấy, thấy
|
— | |
| 名 |
người tốt
|
— | |
| 名 |
việc tốt, chuyện hay
|
— | |
| 名 |
điểm xấu, tác hại, mặt hại
|
— | |
| 名 |
người xấu, kẻ xấu
|
— | |
| 动 |
sợ, e ngại; e rằng
|
— | |
| 动/名 |
tức giận; hơi, khí, không khí
|
— | |
| 名 |
trong lòng, trong bụng
|
— | |
| 名 |
trong lòng, trong tim
|
— | |
|
chán, không thú vị
就要过年了,你一个人在这儿多没意思啊,所以我就早早过来了。
Sắp Tết rồi, em một mình ở đây thì chán biết mấy, nên anh qua sớm. |
— |
Đang tải...