Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 认真

认真 /rènzhēn/

HSK1 hsk3-textbook-b10 HSK
nghiêm túc, chăm chú
她学习得很认真。 · Tā xuéxí de hěn rènzhēn.
→ Cô ấy học rất nghiêm túc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...