Kho từ › hsk2-textbook-b15 › 难过

难过 /nánguò/

HSK2 hsk2-textbook-b15 HSK
buồn, khó chịu
我很难过。 · Wǒ hěn nánguò.
→ Tôi rất buồn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...