EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b15 › 难过
难过
/nánguò/
HSK2
形
hsk2-textbook-b15
HSK
buồn, khó chịu
我很难过。 · Wǒ hěn nánguò.
→ Tôi rất buồn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
回国
/huíguó/
về nước
离开
/líkāi/
rời đi
一定
/yīdìng/
nhất định, chắc chắn
永远
/yǒngyuǎn/
mãi mãi
快要
/kuàiyào/
sắp
就要
/jiùyào/
sắp (có thời gian cụ thể)
多么
/duōme/
bao nhiêu; thật là (cảm thán)
Có trong các bộ
📖
08. Tính cách, cảm xúc
HSK 2 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
✈️
HSK 2 — Bài 15: 我快要回国了 (Tôi sắp về nước rồi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 12: 他被我说哭了! (Cậu ấy bị tôi nói cho khóc!)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 9: 你怎么不吃了? (Sao bạn không ăn nữa?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 5: 这样的照片才好看 (Ảnh chụp như thế này mới đẹp)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...