EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b15 › 坏
坏
/huài/
HSK1
动/形
hsk4-textbook-b15
HSK
hỏng, hư
我的电脑坏了。 · Wǒ de diànnǎo huài le.
→ Máy tính của tôi hỏng rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
没事
/méi shì/
không sao, không việc gì
Có trong các bộ
📖
06. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 5: 今天我休息 (Hôm nay tôi nghỉ)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 9: 我去买杯奶茶 (Em đi mua một ly trà sữa)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 15: 真抱歉,把你的杯子打碎了 (Thật xin lỗi, đã làm vỡ cốc của bạn)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...