Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 坏

/huài/

HSK1 动/形 hsk4-textbook-b15 HSK
hỏng, hư
我的电脑坏了。 · Wǒ de diànnǎo huài le.
→ Máy tính của tôi hỏng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...