EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b18 › 小心
小心
/xiǎoxīn/
HSK2
动/形
hsk3-textbook-b18
HSK
cẩn thận
小心,地上很滑。 · Xiǎoxīn, dìshang hěn huá.
→ Cẩn thận, sàn rất trơn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
方法
/fāngfǎ/
phương pháp, cách thức
然后
/ránhòu/
sau đó, rồi
接着
/jiēzhe/
tiếp theo, kế tiếp
加
/jiā/
thêm, cộng
如果
/rúguǒ/
nếu
必须
/bìxū/
bắt buộc phải
Có trong các bộ
📖
08. Tính cách, cảm xúc
HSK 2 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 12: 这里比北京冷多了 (Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 18: 你按照说明书上的步骤做 (Bạn làm theo các bước trong sách hướng dẫn)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 6: 高铁上还可以点外卖 (Trên tàu cao tốc còn có thể đặt đồ ăn mang đi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 15: 真抱歉,把你的杯子打碎了 (Thật xin lỗi, đã làm vỡ cốc của bạn)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...