Kho từ › hsk3-textbook-b18 › 小心

小心 /xiǎoxīn/

HSK2 动/形 hsk3-textbook-b18 HSK
cẩn thận
小心,地上很滑。 · Xiǎoxīn, dìshang hěn huá.
→ Cẩn thận, sàn rất trơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...