Kho từ › hsk4-textbook › 感觉

感觉 /gǎnjué/

HSK2 动/名 hsk4-textbook HSK
cảm thấy, thấy rằng; cảm giác, cảm nhận
今天下午我感觉有点儿累。 · Jīntiān xiàwǔ wǒ gǎnjué yǒudiǎnr lèi.
→ Chiều nay tôi thấy hơi mệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...