EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 放心
放心
/fàngxīn/
HSK2
动
hsk3-textbook
HSK
yên tâm, an tâm
妈妈,你放心,我一定注意安全。 · Māma, nǐ fàngxīn, wǒ yídìng zhùyì ānquán.
→ Mẹ yên tâm, con nhất định sẽ chú ý an toàn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚
/jiǎo/
bàn chân
像
/xiàng/
giống, trông giống như, tựa như
段
/duàn/
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
带
/dài/
mang theo, đem theo, dẫn theo
层
/céng/
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
腿
/tuǐ/
chân, cẳng chân
辆
/liàng/
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
其他
/qítā/
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
Có trong các bộ
📖
08. Tính cách, cảm xúc
HSK 2 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 4: 你穿红色的很好看 (Bạn mặc màu đỏ rất đẹp)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 12: 他被我说哭了! (Cậu ấy bị tôi nói cho khóc!)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 13: 我的新邻居来自英国 (Hàng xóm mới của tôi đến từ nước Anh)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...