Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 努力

努力 /nǔlì/

HSK2 形/动 hsk3-textbook-b4 HSK
cố gắng, nỗ lực
她工作很努力。 · Tā gōngzuò hěn nǔlì.
→ Cô ấy làm việc rất cố gắng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...