Kho từ › hsk3-textbook-b4 › 忙

/máng/

HSK1 hsk3-textbook-b4 HSK
bận
最近工作很忙。 · Zuìjìn gōngzuò hěn máng.
→ Gần đây công việc rất bận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...