Kho từ › hsk5-textbook › 开心

开心 /kāixīn/

HSK2 hsk5-textbook HSK
vui, vui vẻ, thoải mái, phấn khởi
收到你的礼物,我特别开心。 · Shōudào nǐ de lǐwù, wǒ tèbié kāixīn.
→ Nhận được quà của cậu, mình vui lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...