Kho từ › 高兴

高兴 /gāoxìng/

HSK1 HSK
vui, vui mừng
认识你很高兴。 · Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
→ Rất vui được làm quen.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...