Kho từ › hsk3-textbook-b14 › 急

/jí/

HSK2 形/动 hsk3-textbook-b14 HSK
gấp, vội, sốt ruột
事情很急,你快点儿。 · Shìqing hěn jí, nǐ kuài diǎnr.
→ Việc gấp lắm, bạn nhanh lên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...