Kho từ › hsk5-textbook › 可怕

可怕 /kěpà/

HSK2 hsk5-textbook HSK
đáng sợ, ghê gớm, khủng khiếp
失败并不可怕,可怕的是不敢再试一次。 · Shībài bìng bù kěpà, kěpà de shì bù gǎn zài shì yí cì.
→ Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là không dám thử lại lần nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...