Kho từ › hsk4-textbook › 假

/jiǎ/

HSK2 hsk4-textbook HSK
giả, không thật (trái nghĩa với 真); giả vờ
这个包是假的,只要一百块。 · Zhège bāo shì jiǎ de, zhǐ yào yìbǎi kuài.
→ Cái túi này là hàng giả, chỉ có một trăm tệ thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...