Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 关心

关心 /guānxīn/

HSK2 hsk4-textbook-b8 HSK
quan tâm, để ý đến
她非常关心父母的健康。 · Tā fēicháng guānxīn fùmǔ de jiànkāng.
→ Cô ấy rất quan tâm đến sức khỏe của bố mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...